Thứ hai, Ngày 10/12/2018
VẬT LIỆU HÀN ĐẶC BIỆT
Vật Liệu Hàn Tự Tăng Cứng
  - Que hàn Cobalarc mangcraft
  - Que hàn KM-900
Vật Liệu Hàn Chống Mòn Mactenxit
  - Que hàn Cobalarc750
  - Que hàn Cobalarc 650
  - Que hàn Cobalarc 350
  - Dây hàn Stoody 965-G
  - Que hàn KM-700
  - Que hàn KM-800
  - Que hàn KM-350
  - Que hàn KM-300R
  - Que hàn KM-300
Vật Liệu Hàn Khuôn
  - Que hàn 6NHSS
  - Que hàn Kospel 800R
  - Que Hàn Kospel 600H
Vật Liệu Hàn Chống Mòn Cacbit Hợp Kim
  - Que hàn Xuper Dril-Tec 8800
  - Que hàn Cobalarc CR70
  - Que hàn Cobalarc 9E
  - Que hàn KM-680
  - Que hàn KM-650
  - Que hàn KM-1000
  - Dây hàn Stoody 100HC
  - Dây hàn Stoody 101HC-O
  - Dây hàn Stoody CP2001
  - Dây hàn TeroCote-7888T
Vật Liệu Hàn Nối
  - Que hàn Cobalarc Austex
  - Que hàn 2222XHD
  - Que hàn 680CGS
Vật Liệu Hàn Gang
  - Que hàn gang Castcraft 100
  - Que hàn gang Castcraft 55
  - Que hàn gang KFN-50
  - Que hàn gang KSN-100
Các Loại Vật Liệu Hàn Khác
  - Vật liệu hàn hợp kim thấp
  - Vật liệu hàn thép không gỉ
  - Vật liệu hàn chịu nhiệt
  - Hợp kim nền niken
  - Các dạng khác
  - Tấm chịu mài mòn CPD - Castolin USA
  - Các dạng đặc biệt khác
THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
Thiết Bị Phun Phủ
  - TAFA Model 8830MHU/8835MHU
  - TAFA Model 9910i
  - TAFA Model BP-400
  - Bộ điều khiển trung tâm model 7780
  - Hệ thống phun Model JP-5000®
  - Hệ thống phun Model JP-8000™
  - Súng phun Model 5220 HP/HVOF®
Máy Hàn Công Nghiệp
Sản phẩm mới
Que Hàn KM-350
Que Hàn KM-350
Que hàn Kiswel KM-650
Que hàn Kiswel KM-650
Thư Ủy Quyền Kiswel
Thư Ủy Quyền Kiswel
Thư Ủy Quyền Castolin
Thư Ủy Quyền Castolin
THƯ ỦY QUYỀN METRODE
THƯ ỦY QUYỀN METRODE

  Các Loại Vật Liệu Hàn Khác > Vật liệu hàn hợp kim thấp
Vật liệu hàn hợp kim thấp  
Vật liệu hàn hợp kim thấp
Mã sản phẩm:
Xuất xứ:METRODE
Giá : Call
Thông tin chi tiết sản phẩm

Metrode được thành lập từ năm 1963. Cho đến hiện nay đang là nhà sản xuất vật liệu hàn hợp kim hàng đầu thế giới. Metrode có nhà máy duy nhất đặt tại Vương Quốc Anh không có nhà máy đặt ở nước thứ 3. Năm 2006 Metrode ra nhập Tập đoàn Lincoln - Mỹ nhưng vẫn giữ và phát triển thương hiệu Metrode vốn có của mình. Bấm vào đây để tìm hiểu thêm về Metrode

Các sản phẩm của Metrode nổi tiếng thế giới trong lĩnh vực như sau:

 - Các nhà máy năng lượng điện

 - Nhà máy Hóa chất

 - Nhà máy lọc - hóa dầu

 - Công nghiệp dầu khí 

 - Khí tự nhiên

 - Năng lượng hạt nhân

Vật liệu hàn hợp kinh nói chung được chia ra thành các loại cơ bản như sau

1. Vật liệu hàn Nền Niken

2. Vật liệu hàn hợp kim thấp

3. Vật liệu hàn chịu nhiệt

4. Vật liệu hàn thép không gỉ

5. Các loại khác

Mục: VẬT LIỆU HÀN HỢP KIM THẤP 

Các bạn truy cập website có thể tải tài liệu về máy bằng cách kích chuột trái vào ngay sản phẩm cần tải về 

 

Data Sheet

 

Alloy

 

Process

 

Product

 

Specifications

 

AWS

BS EN / BS EN ISO

 Cr-Mo creep resisting consumables mainly for the power generation industry

 

A-10

 

½Mo

MMA

Mo.B

 

E7018-A1

E Mo B

TIG/MIG

 

CMo

 

ER70S-A1

 

MoSi

 

--

 

½Cr1Mo

 

MMA

 

11CM

 

E8016-B5

 

--

 

A-12

 

1¼Cr½Mo

 

MMA

 

Chromet 1

 

E8018-B2

 

E CrMo1 B

 

Chromet 1L

 

E7015-B2L

 

E CrMo1L B

 

Chromet 1X

 

E8018-B2

 

E CrMo1 B

 

TIG/MIG

 

1CrMo

 

--

 

CrMo1Si

 

ER80S-B2

 

ER80S-B2

 

--

 

SAW

 

SA 1CrMo

 

EB2

 

CrMo1

 

FCW

 

Cormet 1

 

E81T1-B2

 

T55T1-1C/M-1CM

 

A-13

 

2¼Cr1Mo

 

MMA

 

Chromet 2

 

E9018-B3

 

E CrMo2 B

 

Chromet 2L

 

E8015-B3L

 

E CrMo2L B

 

Chromet 2X

 

E9018-B3

 

E CrMo2 B

 

TIG/MIG

 

2CrMo

 

--

 

CrMo2Si

 

ER90S-B3

 

ER90S-B3

 

--

 

SAW

 

SA 2CrMo

 

EB3

 

CrMo2

 

FCW

 

Cormet 2

 

E91T1-B3

 

T62T1-1C/M-2CM

 

Cormet 2L

 

E91T1-B3L

 

T62T1-1C/M-2CML

 

A-14

 

CrMoV

 

MMA

 

Chromet 1V

 

--

 

ECrMoV1 B

 

13CMV

 

--

 

(ECrMoV1 B)

 

FCW

 

Cormet 1V

 

--

 

--

 

A-15

 

5CrMo

 

MMA

 

Chromet 5

 

E8015-B6

 

E CrMo5 B

 

TIG/MIG

 

5CrMo

 

ER80S-B6

 

CrMo5Si

 

FCW

 

Cormet 5

 

E81T1-B6

 

T55T1-1C/M-5CM

 

A-16

 

9CrMo

 

MMA

 

Chromet 9

 

E8015-B8

 

E CrMo9 B

 

TIG/MIG

 

9CrMo

 

ER80S-B8

 

CrMo9Si

 

FCW

 

Cormet 9

 

E81T1-B8

 

T55T1-1C/M-9C1M

 

A-17

 

P91

 

MMA

 

Chromet 9MV-N

 

E9015-B9

 

E CrMo91 B

 

Chromet 9MVN+

 

E9015-B9

 

E CrMo91 B

 

Chromet 9-B9

 

E9016-B9

 

E CrMo91 B

 

Chromet 91VNB

 

E9015-B9

 

E CrMo91 B

 

TIG

 

9CrMoV-N

 

ER90S-B9

 

W CrMo91

 

MCW

 

Cormet M91

 

E90C-B9

 

T69T15-0M-9C1MV

 

SAW

 

9CrMoV-N

 

EB9

 

(S CrMo91)

 

FCW

 

Supercore F91

 

E91T1-B9

 

T69T1-1C/M-9C1MV

 

A-18

 

E911

 

MMA

 

Chromet 10MW

 

--

 

--

 

FCW

 

Cormet 10MW

 

--

 

--

 

A-19

 

12CrMoV

 

MMA

 

Chromet 12MV

 

--

 

E CrMoWV 12 1 B

 

TIG

 

12CrMoV

 

--

 

W CrMoWV12 1

 

A-20

 

P92

 

MMA

 

Chromet 92

 

--

 

--

 

TIG/SAW

 

9CrWV

 

--

 

--

 

FCW

 

Supercore F92

 

--

 

--

 

A-21

 

T23

 

MMA

 

Chromet 23L

 

--

 

--

 

TIG

 

2CrWV

 

--

 

--

 

A-22

 

T24

 

TIG/SAW

 

24CrMoV

 

--

 

--

 

A-23

 

WB36

 

MMA

 

1NiMo.B

 

E9018-G

 

--

 

TIG

 

MnMo

 

ER80S-D2

 

--

 

SAW

 

SA1NiMo

 

EF3

 

S3Ni1Mo

 

A-25

 

W B2 / 921

 

MMA

 

Chromet WB2

 

--

 

--

 

 

High toughness 1-3%Ni consumables for applications from –40°C down to about –75°C

 

A-40

 

1Ni

 

MMA

 

Tufmet 1Ni.B

 

E8018-C3

 

E 46 6 1Ni B 42

 

TIG/MIG

 

1Ni

 

ER80S-Ni1

 

(3Ni1)

 

FCW

 

Metcore DWA 55E

 

E71T-5

 

T 42 4 PM1 H5

 

A-41

 

2Ni

 

MMA

 

Tufmet 2Ni.B

 

E8018-C1

 

E 46 6 2Ni B 42

 

TIG/MIG

 

2Ni

 

ER80S-Ni2

 

(2Ni2)

 

A-42

 

3Ni

 

MMA

 

Tufmet 3Ni.B

 

E8018-C2

 

E 46 6 3Ni B 42

 

 

Consumables for high strength low alloy steels requiring tensile strengths from 620MPa up to 825MPa

 

A-50

 

MnMo

 

MMA

 

E9018-D1

 

E9018-D1

 

BS: MnMo.BH

 

E10018-D2

 

E10018-D2

 

E 624 Mn1NiMo B

 

TIG/MIG

 

MnMo

 

ER80S-D2

 

4Mo

 

A-60

 

NiMo

 

MMA

 

Tufmet 1NiMo

 

E9016-G

 

--

 

E11018-M

 

E11018-M

 

--

 

Tufmet 3NiMo

 

E12016-G

 

--

 

TIG/MIG

 

ER110S-G

 

ER110S-G

 

Mn3Ni1CrMo

 

A-61

 

NiMo

 

MMA

 

1NiMo.B

 

E9018-G

 

--

 

 

Consumables for copper containing weathering steels eg. Corten

 

A-70

 

Corten

 

MMA

 

1NiCu.B

 

E8018-W2

 

E 55 18-NCC1 A

 

TIG/MIG/SAW

 

ER80S-W

 

ER80S-G

 

(Mn3Ni1Cu)

 

 

Electrode for the joining of rail steels using a slag-over-slag technique

 

A-80

 

Rail

 

MMA

 

Railrod

 

--

 

--

 

 

 

1 Page 1
Các Loại Vật Liệu Hàn Khác , Vật liệu hàn hợp kim thấp ,CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HÀ NỘI - CHUYÊN TRANG THƯƠNG MẠI, trang
Tư vấn trực tuyến
0963 740 392
0869 832 689
0966 861 916
Hotline:
Tin tức nổi bật
Giới Thiệu Công Ty CP Metal Hà Nội Giới Thiệu Công Ty CP Metal Hà Nội
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP Ở KHUÔN VÀ CÁCH XỬ LÝ CÁC LỖI THƯỜNG GẶP Ở KHUÔN VÀ CÁCH XỬ LÝ
HÀN PHỤC HỒI LỐC MÁY - GANG HÀN PHỤC HỒI LỐC MÁY - GANG
GIẢI PHÁP CHO LÒ HƠI NGÀNH NHIỆT ĐIỆN GIẢI PHÁP CHO LÒ HƠI NGÀNH NHIỆT ĐIỆN
Phủ cứng chống mài mòn & những ứng dụng thực tiễn P1 Phủ cứng chống mài mòn & những ứng dụng thực tiễn P1
Video
Dịch vụ phục hồi công nghệ cao
Chế tạo con lăn - máy nghiền đứng
Đối tác
Tỷ giá, giá vàng

Thống kê truy cập
Online: 1
Hôm nay: 36
Trong tuần: 36
Trong tháng: 410
Tổng: 450666

đồng hồ cát 60 phút
Đồng hồ cát : - Loại 5 phút: 85.000 đ - Loại 15 phút: 135.000 đ - Loại 30 phút: 150.000đ - Loại 60 phút: 265.000 đ. Bạn đang muốn tìm kiếm những món quà tặng lưu niệm ý nghĩa, và độc đáo, với mẫu sản phẩm đồng hồ cát 60 phút này với thời gian lâu hơn, khung được thiết

CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HÀ NỘI 
Đ/C: Số 24, Ngõ 85 phố Vũ Đức Thận, Quận Long Biên, TP Hà Nội
Điện thoại: 024.6653.4529 - Fax: 024.3793.8064. Tư vấn kỹ thuật: Mr Nghiêm (0982.090.406) 

 

Designed by: Khoahocbacha.com